Ngữ điệu tiếng Anh là gì? Cách sử dụng ngữ điệu trong tiếng Anh

0
332
Ngữ điệu tiếng Anh

Bạn muốn giao tiếp tiếng Anh trở nên giống người bản xứ hơn hay bạn muốn cách nói tiếng Anh của mình truyền được cảm hứng, cảm xúc hơn? Đó là điều mà ta sẽ tìm hiểu ngay sau đây.

Ngữ điệu tiếng Anh là gì?

Ngữ điệu tiếng Anh

Ngữ điệu (Intonation) trong tiếng Anh là sự thay đổi trong cao độ nói (ngắt , nghỉ, xuống giọng, lên giọng, nhấn nhá,…) khiến cho kỹ năng nói của bạn trở nên hấp dẫn hơn. Ngữ điệu trong tiếng Anh khiến người đối diện cảm thấy dễ chịu và hứng thú, truyền đạt được cảm xúc trong câu nói.

Cách sử dụng ngữ điệu trong tiếng Anh

1. Ngữ điệu lên

Lên giọng ở cuối các câu hỏi Yes, no để người nghe hiểu rằng bạn đang có ý định hỏi họ.

Ví dụ: Have you ever come here? – Bạn đã bao giờ đến đây chưa?

Lên giọng ở cuối các câu hỏi đuôi truyền tải thông tin mang ý nghĩa thẩm định lại người nghe về một thông tin nào đó.

Ví dụ: You love her, don’t you? – Bạn yêu cô ấy, phải không?

Lên giọng ở những câu cầu khiến khi muốn nhờ người khác làm giúp mình việc gì đó.

Ví dụ: Can you give me a cup of tea? – Bạn có thể cho tôi một tách trà được không?

Lên giọng khi thể hiện cảm xúc như vui sướng, ngạc nhiên, hạnh phúc, bất ngờ.

Ví dụ: Oh, really surprise! – Ồ thực sự bất ngờ!

Lên giọng khi xựng hô thân mật thể hiện sự thân thiết.

Ví dụ: Oh sweetie, where are you all day? – Ôi con yêu, con ở đâu cả ngày vậy?

2. Ngữ điệu xuống

Xuống giọng ở cuối câu chào hỏi để gây thiện cảm ngay từ ban đầu.

Ví dụ: Good morning! – Buổi sáng tốt lành!

Xuống giọng cuối câu hỏi thể hiện sự nghiêm túc và yêu cầu sự trả lời.

Ví dụ: What are you doing? – Bạn đang làm gì đấy?

Xuống dòng ở cuối câu đề nghị, mệnh lệnh để thể hiện mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ: Put on your coat, now! – Mặc áo khoác vào ngay!

Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực.

Ví dụ: Oh my god! I’m dying. – Ôi chúa ơi! Tôi sắp chết.

3. Ngữ điệu lên xuống

Ghi chú:

Ngữ điệu lên: ↑

Ngữ điệu xuống: ↓

1. Câu hỏi về sự lựa chọn

Ví dụ: Does he speak ↑German or ↓French? – Anh ấy nói tiếng Đức hay tiếng Pháp?

2. Liệt kê

Ví dụ: The sweater comes in ↑blue, white pink and ↓black. – Áo len có các màu xanh, trắng hồng và đen.

3. Suy nghỉ lửng lơ, chưa nói hết

Ví dụ: What was the meal like? Hmm, the ↑fish was ↓good… (but the rest wasn’t great). – Bữa ăn như thế nào? Hmm, cá ngon… (nhưng phần còn lại không tuyệt vời).

4. Câu điều kiện

Vi dụ: If you have any ↑problems, just ↓contact us. – Nếu bạn có bất kỳ vấn đề, chỉ cần liên hệ với chúng tôi.

4. Ngữ điệu xuống lên

Sử dụng để thể hiện sự chần chữ khi đưa ra câu trả lời hoặc sự không chắc chắn.

Ví dụ: Didn’t you see him on Monday? I don’t quite ↓re↑member… – Bạn không gặp anh ấy vào thứ Hai à? Tôi không nhớ lắm…

Vậy là đã mình đã hoàn thành việc giới thiệu ngữ điệu và cách sử dụng như thế nào rồi. Nếu bạn có thắc mắc hoặc đóng góp yes kiến thì hãy comment xuống phía dưới để mình và mọi người cùng biết nhé!

Comments

comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here