Sau đây là những từ vựng tiếng anh cơ bản quan trọng nhất mà bạn cần biết. Tùy theo ngữ cảnh mà bạn nên sử dụng những từ vựng bày sao cho phù hợp
Bảng từ vựng Tiếng Anh căn bản
| 1 | Able | Có thể |
| 2 | About | Về, khoảng |
| 3 | Accident | Tai nạn |
| 4 | Active | Năng động |
| 5 | Afraid | Sợ |
| 6 | action | Hành động |
| 7 | Allow | Cho phép ai, cái gì làm gì |
| 8 | Believe | Tin tưởng |
| 9 | Blood | Máu, huyết |
| 10 | Buy | Mua |
| 11 | Change | Thay đổi |
| 12 | cousin | Anh chị em họ |
| 13 | confident | Tự tin |
| 14 | cheerful | Vui vẻ |
| 15 | cheap | Rẻ |
| 16 | crazy | Điên khùng |
| 17 | Danger | Sự nguy hiểm |
| 18 | Determine | Xác định |
| 19 | Die | Chết |
| 20 | Drive | Lái xe |
| 21 | Experience | Kinh nghiệm |
| 22 | Expensive | Đắt đỏ |
| 23 | End | Kết thúc |
| 24 | Famous | Nổi tiếng |
| 25 | Family | Gia đình |
| 26 | Future | Tương lai |
| 27 | Gather | Thu thập |
| 28 | Guess | Đoán |
| 29 | Gain | Thu được, nhận được |
| 30 | Human | Con người |
| 31 | Honest | Thành thật |
| 32 | Industry | Công nghệ, công nghiệp |
| 33 | Image | Hình ảnh |
| 34 | Liquid | Chất lỏng, êm ái du dương |
| 35 | Live | Sống |
| 36 | Like | Thích |
| 37 | Lost | Mất, thua cuộc |
| 38 | Lead | Chỉ dẫn, dẫn đầu |
| 39 | Material | Chất liệu |
| 40 | Modern | Hiện đại |
| 41 | Moment | Khoảnh khắc |
| 42 | Mouth | Miệng |
| 43 | Nice | Đẹp |
| 44 | Night | Đêm tối |
| 45 | Need | Cần |
| 46 | Near | Gần |
| 47 | Knock | Cú đánh, cú va chạm |
| 48 | Knife | Con dao |
| 49 | Know | Biết |
| 50 | Opinion | Ý kiến |
| 51 | Overcoat | Áo khoác |
| 52 | Paint | Vẽ |
| 53 | Pain | Sự đau đớn |
| 54 | Quite | Khá |
| 55 | Special | Đặc biệt |
| 56 | Speak | Nói |
| 57 | Sound | Âm thanh |
| 58 | Something | Thứ gì đó |
| 59 | Solution | Cách giải quyết |
| 60 | Software | Phần mềm |
| 61 | Socks | Vớ |
| 62 | Soccer | Bóng đá |
| 63 | Snack | Đồ ăn nhanh |
| 64 | Smile | Mỉm cười |
| 65 | Small | Nhỏ |
| 66 | Slow | Chậm chạp |
| 67 | Sleep | Ngủ |
| 68 | Skill | Kĩ năng |
| 69 | Situation | Tình huống |
| 70 | Simple | Đơn giản |
| 71 | Since | Kể từ khi |
| 72 | Should | Nên |
| 73 | Serious | Nguy hiểm, nghiêm túc |
| 74 | Say | Nói |
| 75 | Save | Cứu, giữ |
| 76 | Safe | An toàn |
| 77 | Sad | Buồn |
| 78 | School | Trường học |
| 79 | Scientist | Nhà khoa học |
| 80 | Secret | Bí mật |
| 81 | Teach | Dạy dỗ |
| 82 | Tired | Mệt mỏi |
| 83 | Tight | Chặt, bó sát |
| 84 | University | Trường đại học |
| 85 | Universe | Vũ trụ, vạn vật |
| 86 | Weather | Thời tiết |
Tìm hiểu thêm


![[REVIEW] Sách Big Step TOEIC dành cho mọi level](https://tailieutoeic.com/wp-content/uploads/2019/04/review-sach-big-step-toeic-218x150.png)

![[Review & Download] cuốn Phrasal Verbs In Action](https://tailieutoeic.com/wp-content/uploads/2019/02/phrasal-verbs-in-action1.jpg-218x150.png)
![[GÓC REVIEW] Sách ENGLISH VOCABULARY IN USE – Elementary](https://tailieutoeic.com/wp-content/uploads/2019/02/EnglishVocabulary-218x150.png)




















